Động cơ xe nâng: TOP 10 hãng phổ biến & review chi tiết!

Động cơ được ví như “trái tim” của xe nâng hàng. Như vậy, có thể nói động cơ xe nâng đóng vai trò vô cùng quan trọng, cung cấp nguồn năng lượng giúp đảm bảo xe nâng có thể vận hành tốt. Tuy nhiên, hiện nay trên thị trường cũng có vô số động cơ xe nâng, điều này khiến khách hàng băn khoăn khi lựa chọn xe nâng và dòng động cơ phù hợp. Dưới đây là một số thông tin về phụ tùng này cũng như review từng hãng động cơ xe nâng, khách hàng có thể tham khảo.

1. ĐỘNG CƠ XE NÂNG LÀ GÌ?

Khái niệm: “Động cơ (Tiếng Anh: Motor) được hiểu là thiết bị chuyển hoá một dạng năng lượng nào đó thành động năng. Như vậy, động cơ xe nâng chính là thiết bị giúp chuyển hoá nhiên liệu (dầu diesel, gas, xăng,..) hoặc điện thành động năng, giúp xe nâng có thể hoạt động, nâng hạ hàng hoá và di chuyển”.

Động cơ xe nâng
Động cơ đóng vai trò quan trọng với xe nâng

Tuỳ thuộc vào mỗi dòng động cơ mà chúng sẽ có cơ chế chuyển hoá năng lượng thành động năng khác nhau. Thông thường, với động cơ đốt trong sẽ diễn ra quá trình đốt cháy nhiên liệu bên trong buồng đốt để tạo nên áp suất và khí giãn nở. Trong khi đó, động cơ điện lại chuyển đổi điện năng thành động năng thông qua cơ chế riêng.

Một số đặc tính cơ bản của động cơ xe nâng mà khách hàng cần lưu ý khi lựa chọn bao gồm: công suất, hiệu suất, tốc độ (là số vòng quay/đơn vị thời gian), mô men xoắn,… Tất cả các yếu tố cần đảm bảo làm sao để phát huy chức năng chính của chúng là chuyển đổi năng lượng thành khả năng vận hành của thiết bị, cụ thể là xe nâng các loại.

2. CÁC LOẠI ĐỘNG CƠ XE NÂNG CHÍNH

Mỗi loại xe nâng sẽ sử dụng dòng động cơ khác nhau, tương thích với chúng. Hiện nay, trên thị trường có 2 loại động cơ phổ biến là ĐỘNG CƠ XE NÂNG DẦU và ĐỘNG CƠ XE NÂNG ĐIỆN. Mỗi dòng động cơ sẽ sở hữu những đặc điểm cũng như ưu  thế, hạn chế riêng, thích hợp với các sản phẩm xe nâng, cụ thể:

2.1 Động cơ xe nâng dầu

Đây là dòng động cơ đốt trong, có cấu tạo bao gồm: hệ thống trục khuỷu thanh truyền (xi lanh, piston, trục khuỷu, thanh truyền). cơ cấu phối khí, hệ thống bôi trơn, hệ thống khởi động, hệ thống cung cấp khí và nhiên liệu, hệ thống làm mát,… Nguyên lý hoạt động của động cơ đốt trong nói chung và động cơ xe nâng dầu nói riêng sẽ theo quy trình với 4 kỳ: nạp – nén – nổ – xả.

  • Ưu điểm của động cơ xe nâng dầu: Giá thành thấp hơn động cơ điện, sử dụng tốt ở khu vực ngoài trời, công suất mạnh mẽ, hiệu suất làm việc tuyệt vời, bền bỉ, có khả năng tiếp nhiên liệu đơn giản, nhanh chóng. Đặc biệt, động cơ xe nâng dầu có thể được trang bị trên những dòng xe tải trọng lớn, hạng nặng.
  • Nhược điểm của động cơ xe nâng dầu: Thường có tiếng nổ lớn, gây ồn, xuất hiện khí thải ra môi trường khi xe vận hành, chi phí bảo trì cao hơn động cơ điện, chi phí nhiên liệu dài hạn khá cao,…
Động cơ xe nâng dầu và điện là 2 dòng phổ biến nhất
Động cơ xe nâng dầu và điện là 2 dòng phổ biến nhất

2.2 Động cơ xe nâng điện

Là thiết bị có khả năng biến đổi điện năng thành cơ năng. Chúng được cấu thành từ 2 bộ phận, bao gồm: phần đứng yên (stator) và phần chuyển động (rotor). Thông thường, động cơ điện hoạt động thông qua sự tương tác giữa từ trường của động cơ và dòng điện trong cuộn dây để tạo ra lực, có thể hiểu đơn giản l dạng mô men xoắn hoặc lực tuyến tính để tác dụng lên trục động cơ và giúp xe nâng có thể hoạt động.

  • Ưu điểm của động cơ xe nâng điện: Dòng động cơ này hoàn toàn không xuất hiện khí thải nên thân thiện với môi trường, chi phí nhiên liệu và chi phí bảo trì, bảo dưỡng cực thấp. Động cơ điện khá bền bỉ và có thể được sử dụng cho nhiều dòng xe khác nhau.
  • Nhược điểm của động cơ xe nâng điện: Chi phí đầu tư động cơ điện thường cao hơn động cơ đốt trong, tiếp nhiên liệu khó khăn hơn, cần thời gian dài hơn và thường không thích hợp để sử dụng ngoài trời hay những điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Bên cạnh động cơ xe nâng dầu, động cơ xe nâng điện thì thiết bị này còn có thể được phân chia theo nhiều cách khác nhau như: theo hãng sản xuất, dòng động cơ, công suất làm việc,… Ngoài ra, tuỳ thuộc vào nhu cầu công việc thì khách hàng cũng có thể tham khảo thêm một số dòng động cơ đốt trong như: động cơ xe nâng gas, động cơ xe nâng xăng,… Tuy nhiên, khi tìm hiểu hãy cân nhắc thật kỹ ưu, nhược điểm cũng như mức độ phù hợp của chúng với công việc và khả năng đầu tư nhé.

3. TOP 10 HÃNG ĐỘNG CƠ XE NÂNG PHỔ BIẾN

Nếu đang có ý định đầu tư xe nâng hoặc tìm hiểu thêm về các hãng động cơ xe nâng thì dưới đây là một số gợi ý mà khách hàng có thể tham khảo:

3.1 Động cơ Mitsubishi S4S

Thông số kỹ thuật của động cơ Mitsubishi S4S:

Model Động cơ Mitsubishi S4S
Công suất 35.3/2250 kW/rp.m
Giao động công suất 37 ≤ PMax ≤ 75
Thể tích động cơ 8 – 10 lít
Số xi lanh 4
Đường kính xi lanh 94×120
Dung tích xi lanh 3.331 lít
Nhiên liệu Dầu diesel
Dung tích 3.331 lít
Tự trọng 245 kg
Kim phun Phun đơn điểm
Hệ thống bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức
Buồng đốt Dạng xoắn ốc
Tiêu chuẩn khí thải 3A

Mitsubishi là một trong những thương hiệu có tiếng nhiều năm trên thị trường và được đông đảo khách hàng cá nhân, doanh nghiệp tin chọn. Bên cạnh những sản phẩm xe nâng thì động cơ cũng là thế mạnh của thương hiệu này. Trong đó, động cơ xe nâng Mitsubishi S4S là nổi bật nhất. Đây là dòng động cơ có ưu thế vượt trội về mức tiêu thụ nhiên liệu thấp, lượng khí thải đạt tiêu chuẩn, bền bỉ, mạnh mẽ và có thể được sử dụng cho nhiều dòng xe nâng với các mục đích làm việc khác nhau.

Động cơ xe nâng Mitsubishi S4S sử dụng nguyên lý phun nhiên liệu trực tiếp, sử dụng kim phun tích điểm nên mang đến hiệu quả cao. Không những vậy, chúng còn đảm bảo hàng loạt những tiêu chuẩn khắt khe trước khi xuất xưởng nên độ ồn, khí thải đều được khắc phục tối đa so với các dòng động cơ xe nâng đốt trong khác. Mitsubishi S4S có thiết kế nhỏ gọn nên thường được trang bị trên các dòng xe nâng tải trọng nhỏ và trung bình (Dưới 4 tấn).

Động cơ Mitsubishi
Động cơ Mitsubishi

3.2 Động cơ Isuzu

Phổ biến là động cơ Isuzu C240 và 6BG1. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của động cơ Isuzu C240.

Model Động cơ Isuzu C240
Loại động cơ Làm mát bằng nước
Công suất động cơ 35.4 kW/2500 r/min
Mô men xoắn 139 N·m/1800 r/min
Số xi lanh 4
Dung tích xi lanh 2.369 L
Tỷ số nén 20
Hệ thống bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức
Kim phun Phun đơn điểm
Lọc gió động cơ Lọc gió bằng giấy
Thể tích động cơ 6.1L

Isuzu là một trong những hãng động cơ vô cùng nổi tiếng và được khá nhiều khách hàng lựa chọn. Dòng động cơ này được trang bị công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail, hệ thống làm mát Intercooler, hệ thống lọc vô cùng hiện đại, bộ turbo tăng áp biến thiên VGS và công nghệ Blue Power. Nhờ vậy, chúng sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, điển hình phải kể đến như:

  • Hiệu suất làm việc cao gấp 1,5 lần các dòng động cơ xe nâng dầu thông thường.
  • Khả năng làm việc bền bỉ từ 8 – 12 tiếng/ngày.
  • Động cơ Isuzu C240 chỉ tiêu thụ khoảng 3-4 lít trên một giờ làm việc liên tục và đúng tải, tiết kiệm nhiên liệu khá tốt.
  • Độ bền cao, ít hỏng hóc, không cần bảo trì, bảo dưỡng và đảm bảo những tiêu chuẩn khí thải cần thiết.
Động cơ Isuzu
Động cơ Isuzu

3.3 Động cơ xe nâng Xinchai C490

Thông số cơ bản của động cơ Xinchai trên xe nâng hàng:

Hãng Động cơ xe nâng Xinchai
Kiểu động cơ Diesel
Model C490
Công suất 40/2650 kW/rp.m
Số vòng quay 2000 vòng/ phút
Trọng Lượng 270-350kg
Xuất xứ Trung Quốc
Tình trạng Mới 100%
Bảo hành 1 năm
Số xi lanh 1-4
Thể tích xi lanh 2.67 L
Hệ thống bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức
Kim phun Phun đơn điểm
Lọc gió động cơ Lọc gió bằng giấy

Xinchai là dòng động cơ có xuất xứ từ Trung Quốc nhưng đứng đầu trong số các loại động cơ xe nâng được khách hàng tin chọn hiện nay. Với nhiều ưu thế nổi bật như:

  • Công suất lớn, hiệu suất vượt trội.
  • Có khả năng tiết kiệm và tối ưu hoá nhiên liệu tiêu thụ.
  • Hiếm khi hỏng hóc nên không cần bảo trì, bảo dưỡng thường xuyên.
  • Đặc biệt, giá bán rẻ nhất hiện nay.
Động cơ Xinchai trên xe nâng
Động cơ Xinchai trên xe nâng

Xinchai là hãng chuyên sản xuất động cơ cho xe nâng, máy móc công nghiệp. Với kinh nghiệm hơn 40 năm, các sản phẩm của Xinchai ngày càng được ưa chuộng. Tuy nhiên, dòng động cơ này thường thích hợp để sử dụng cho các dòng xe nâng có tải trọng 2 – 3 tấn và thời gian làm việc trung bình 6-8 tiếng. HIện tại, chúng được trang bị cho nhiều dòng xe có xuất xứ Trung Quốc như: HANGCHA, Bali, Heli,…

3.4 Động cơ Cummins

Một trong những hãng động cơ đến từ Mỹ, được trang bị cho rất nhiều xe nâng tải trọng lớn phải kể đến chính là động cơ xe nâng Cummins. Đây cũng chính là dòng động cơ xe nâng phổ biến và sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của động cơ Cummins:

Thông số Chi tiết
Loại động cơ Động cơ xe nâng Cummins ISX15
Công suất cực đại 400-600 mã lực (298-447 kW)
Mô-men xoắn cực đại 1450-2050 lb-ft (1966-2779 Nm)
Số xi lanh 6
Dung tích xy-lanh 14.9 L
Hệ thống nhiên liệu Hệ thống phun nhiên liệu điều khiển điện tử
Đường kính xy-lanh x Hành trình 137 mm x 169 mm
Tỷ số nén 18.9:1
Loại Làm mát bằng nước
Trọng lượng khô 3175 lb (1440 kg)
Tiêu chuẩn khí thải Tiêu chuẩn Châu Âu/3A
Công nghệ khí thải SCR (Selective Catalytic Reduction)
Dầu bôi trơn SAE 15W-40
Dung tích dầu bôi trơn 14-16 US gallons (53-60 L)
Hệ thống điện 12V/24V
Bộ điều khiển ECM (Electronic Control Module)
Bảo trì Thay dầu sau mỗi 15,000 miles (24,000 km)
Kim phun Phun đơn điểm

Với sức mạnh vượt trội, động cơ xe nâng Cummins (Mỹ) được thiết kế giúp tối đa hoá mô men xoắn và mã lực nhằm đáp ứng những điều kiện cần thiết cho xe và giúp xe nâng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ, nâng hạ và vận chuyển hàng hoá tốt nhất. Đây cũng là một trong những sản phẩm động cơ đáng để khách hàng cân nhắc lựa chọn.

Động cơ Cummins

3.5 Động cơ Yanmar 4TNE98

Thông số kỹ thuật của động cơ Yanmar Chi tiết
Loại động cơ Yanmar 4TNE98
Công suất cực đại 56,3 kW (75,5 mã lực) tại 2200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 278 Nm tại 1600 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 3.319 L
Số xy-lanh 4
Đường kính xy-lanh x Hành trình 98 mm x 110 mm
Tỷ số nén 18.0:1
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Hệ thống làm mát Làm mát bằng nước
Trọng lượng khô 315 kg
Tiêu chuẩn khí thải EPA Tier 2, EU Stage II
Hệ thống điện 12V/24V
Công suất phát điện 12V – 1.4 kW / 24V – 2.5 kW
Dung tích dầu bôi trơn 10.5 L
Dung tích nước làm mát 5.5 L
Kích thước (D x R x C) 851 mm x 590 mm x 794 mm
Hướng quay Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ đầu trục khuỷu)
Tiêu thụ nhiên liệu 225 g/kWh tại 2200 vòng/phút
Hệ thống lọc khí Lọc khí khô
Hệ thống khởi động Khởi động điện
Loại nhiên liệu Diesel

Động cơ xe nâng Yanmar thường được lắp đặt cho xe nâng từ 2-4 tấn, chuyên dụng cho những xe nâng địa hình hoặc làm việc ở khu vực có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, địa hình dốc, nhiều vật cản sắc nhọn. Dòng động cơ này có ưu điểm về hiệu suất cao, cung cấp mô men xoăn cao giúp xe vận hành mạnh mẽ, thiết kế kim phun nhiên liệu trực tiếp và tỷ số nén cao giúp động cơ này tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả, từ đó giúp giảm chi phí vận hành.

Động cơ Yanmar

Không những vậy, Yanmar còn là dòng động cơ có độ bền cao, tuổi thọ lớn, chúng không chỉ dễ dàng khởi động, làm việc ổn định trong nhiều điều kiện mà còn có kích thước nhỏ gọn, độ ồn thấp, hạn chế khí thải ra môi trường. Trong các loại động cơ xe nâng thì Yanmar hiện nay cũng được khá nhiều người chú ý.

3.6 Động cơ Volvo

Nhiều người đã biết đến dòng động cơ Volvo trên xe ô tô nhưng có thể còn chưa biết đến chúng còn được trang bị cho cả xe nâng hàng. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của động cơ xe nâng Volvo:

Thông số kỹ thuật của động cơ xe nâng Volvo Chi tiết
Loại động cơ Volvo TAD734GE
Công suất cực đại 175 kW (235 mã lực) tại 2200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 920 Nm tại 1500 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 7.15 L
Số xy-lanh 6
Đường kính xy-lanh x Hành trình 108 mm x 130 mm
Tỷ số nén 18.1:1
Hệ thống nhiên liệu Hệ thống phun nhiên liệu điều khiển điện tử
Hệ thống làm mát Làm mát bằng nước
Trọng lượng khô 720 kg
Tiêu chuẩn khí thải Tiêu chuẩn Châu Âu/3A
Hệ thống điện 24V
Công suất phát điện 7.0 kW
Dung tích dầu bôi trơn 26 L
Dung tích nước làm mát 32 L
Kích thước (D x R x C) 1335 mm x 755 mm x 1195 mm
Hướng quay Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ đầu trục khuỷu)
Tiêu thụ nhiên liệu 210 g/kWh tại 2200 vòng/phút
Hệ thống lọc khí Lọc khí khô
Hệ thống khởi động Khởi động điện
Loại nhiên liệu Diesel

Volvo cũng là một trong những hãng động cơ xe nâng khá nổi tiếng trên thị trường. Dòng động cơ đến từ Thuỵ Điển này vô cùng mạnh mẽ, bền bỉ, có thể sử dụng trên những dòng xe nâng tải trọng lớn. Hiện nay, chúng thường được trang bị cho các loại xe nâng dầu hạng nặng 40 tấn – 48 tấn, các dòng xe nâng gắp container,…

Động cơ Volvo

3.7 Động cơ Quanchai

Thông số Chi tiết
Loại động cơ Quanchai QC490GP
Công suất cực đại 39 kW (52.8 mã lực) tại 2650 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 165 Nm tại 1800 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 2.54 L
Số xy-lanh 4
Đường kính xy-lanh x Hành trình 90 mm x 100 mm
Tỷ số nén 18.2:1
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Hệ thống làm mát Làm mát bằng nước
Trọng lượng khô 220 kg
Tiêu chuẩn khí thải Euro II, EPA Tier 1
Hệ thống điện 12V
Công suất phát điện 1.2 kW
Dung tích dầu bôi trơn 7.5 L
Dung tích nước làm mát 8 L
Kích thước (D x R x C) 700 mm x 580 mm x 720 mm
Hướng quay Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ đầu trục khuỷu)
Tiêu thụ nhiên liệu 240 g/kWh tại 2650 vòng/phút
Hệ thống lọc khí Lọc khí khô
Hệ thống khởi động Khởi động điện
Loại nhiên liệu Diesel

Từ bảng thông số trên có thể thấy đây là dòng động cơ khá mạnh mẽ. Quanchai là dòng động cơ xe nâng Trung Quốc có mức giá rẻ, thường được lắp đặt trên trên các dòng xe nâng tải trọng nhỏ và trung bình (phổ biến từ 2 – 3.5 tấn). Tuy nhiên, so với động cơ Xinchai thì Quanchai lại có nhiều hạn chế về hiệu suất hoạt động cũng như khả năng tìm kiếm phụ tùng thay thế khi động cơ xảy ra sự cố. Không những vậy, Quanchai thường xuyên hỏng vặt cũng là yếu điểm, khách hàng cần cân nhắc nếu có ý định chọn dòng động cơ xe nâng này.

Động cơ Quanchai

3.8 Động cơ Kubota

Bảng thông số kỹ thuật của động cơ Kubota:

Thông số của động cơ Kubota Chi tiết
Loại động cơ Kubota V2403-M
Công suất cực đại 36.5 kW (49 mã lực) tại 2700 vòng/phút
Nhiên liệu Diesel
Mô-men xoắn cực đại 157 Nm tại 1600 vòng/phút
Dung tích xy-lanh 2.434 L
Số xy-lanh 4
Tỷ số nén 22:1
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Hệ thống làm mát Làm mát bằng nước
Trọng lượng khô 216 kg
Tiêu chuẩn khí thải 3A
Công suất phát điện 1.2 kW
Dung tích dầu bôi trơn 9.0 L
Dung tích nước làm mát 5.2 L
Kích thước (D x R x C) 699 mm x 518 mm x 679 mm
Số vòng quay 2700 vòng/phút
Hệ thống lọc khí Khô

Kubota cũng là một trong những hãng động cơ xe nâng mà khách hàng có thể sẽ quan tâm. Động cơ xe nâng Kubota có hiệu suất cao, bền bỉ, được thiết kế với công nghệ tiên tiến, công suất mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và giúp giảm chi phí vận hành tối đa. Bên cạnh đó, hệ thống làm mát của chúng được trang bị hiện đại, độ ồn thấp, tin cậy, đảm bảo tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt. Vì vậy, Kubota cũng đang được ứng dụng khá nhiều cho các dòng xe nâng chuyên dụng, điển hình là xe địa hình.

Động cơ Kubota

3.9 Động cơ xe nâng Toyota

Dòng động cơ của xe nâng Toyota cũng đang được đông đảo khách hàng lựa chọn nhờ sở hữu nhiều ưu thế vượt trội. Toyota đến từ Nhật Bản, có chất lượng cao và uy tín nhiều năm trên thị trường. Động cơ này có khả năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ, dễ dàng tiếp nhiên liệu, ít hư hỏng. Nếu có ý định đầu tư xe nâng thì đây cũng là dòng động cơ đáng để khách hàng lựa chọn.

3.10 Động cơ xe nâng Huyndai

Huyndai là hãng xe nâng đến từ Hàn Quốc và có uy tín trên thị trường. Hãng cũng sản xuất ra các sản phẩm động cơ xe nâng với chất lượng cao và được nhiều khách hàng tin chọn. Từ hiệu suất cho đến công suất lớn, ít hỏng hóc, mạnh mẽ, bền bỉ,,… đều là những ưu điểm nổi bật của dòng động cơ này. Đây cũng chính là lý do vì sao động cơ xe nâng Huyndai đang được đông đảo khách hàng cá nhân và doanh nghiệp lựa chọn hiện nay.

4. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN ĐỘNG CƠ XE NÂNG

Khi có nhu cầu đầu tư xe nâng và băn khoăn trong việc lựa chọn các dòng động cơ thì quý khách có thể cân nhắc một số lưu ý sau đây:

  • Chú ý đến công suất và mô men xoắn của động cơ.
  • Quan tâm đến hiệu suất vận hành và mức độ tiêu thụ nhiên liệu của động cơ xe nâng.
  • Lưu ý đến độ ồn cũng như các tiêu chuẩn khí thải.
  • Độ bền, độ tin cậy cũng như tuổi thọ của động cơ cũng là những yếu tố quan trọng.
  • Chú ý đến khả năng bảo trì, bảo dưỡng, khả năng khởi động của xe, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh hay khắc nghiệt.
  •  Lưu ý đến kích thước cũng như trọng lượng của động cơ.
  • Tiếng ồn, độ rung khi vận hành.
  • Quan tâm đến hệ thống làm mát của động cơ, điều này giúp đảm bảo xe có thể làm việc nhiều ca mà không lo nóng máy.
  • Lưu ý tải trọng hàng hoá để chọn xe nâng và động cơ phù hợp. Mỗi dòng động cơ sẽ thích hợp với những loại xe và tải trọng nâng hạ hàng hoá khác nhau.
  • Cân nhắc uy tín giữa các hãng, so sánh ưu điểm và hạn chế của từng loại cũng như giá cả, chi phí đầu tư,…

Tựu chung, lựa chọn động cơ xe nâng phù hợp là rất quan trọng. Khách hàng cần cân nhắc thật kỹ càng trước khi đưa ra lựa chọn, đảm bảo chúng là tốt nhất, ưu việt nhất. Dưới đây là bảng gợi ý tải trọng xe, các dòng xe và động cơ đi kèm thích hợp mà khách hàng có thể tham khảo:

Tải Trọng Xe Nâng Động Cơ Phù Hợp
1-2 tấn Kubota, Cummins, Yanmar, Xinchai
2-3 tấn Kubota, Cummins, Yanmar 4TNE98, Xinchai
3-4 tấn Kubota, Cummins, Yanmar, Quanchai
4-5 tấn Kubota, Cummins, Yanmar, Xinchai
5-7 tấn Kubota, Cummins, Yanmar, Xinchai
7-10 tấn Kubota, Cummins, Yanmar
10-15 tấn Kubota, Cummins, Yanmar
15-20 tấn Kubota, Cummins, Yanmar
40 – 48 tấn Động cơ Volvo

Nhìn chung khi lựa chọn động cơ xe nâng thì khách hàng cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm công suất, hiệu suất, độ bền, tiêu chuẩn khí thải, độ hư hỏng, tuổi thọ, bảo dưỡng và mức độ phù hợp với xe nâng, tải trọng hàng hoá, nhu cầu làm việc và địa điểm làm việc. Như vậy, tốt nhất khách hàng nên liên hệ tới đơn vị phân phối động cơ xe nâng để được tư vấn chi tiết.

hotline-xechinhhang

5. HƯỚNG DẪN ĐẠI TU ĐỘNG CƠ XE NÂNG ĐÚNG CÁCH

“Đại tu động cơ xe nâng có thể hiểu đơn giản chính là việc tháo rời động cơ, các chi tiết bên trong để kiểm tra, sửa chữa, thay thế, vệ sinh và phục hồi chúng trở về thực trạng như ban đầu, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và tốt nhất.”

Cần thường xuyên đại tu động cơ xe nâng
Cần thường xuyên đại tu động cơ xe nâng

Khi động cơ xe nâng nhanh nóng, hao nước làm mát, phát ra tiếng ồn lớn khi vận hành, bị thuỷ kích, bơm nhớt hỏng, xe yếu, gãy bạc xét măng hay đổ hơi động cơ, khả năng tăng tốc kém, tốn nhiên liệu khi vận hành, động cơ nhả ra nhiều khói, khí thải, có hiện tượng giật,… thì cần đại tu. Điều này giúp kiểm tra xem những vấn đề mà chúng gặp phải cũng như có hướng xử lý, sửa chữa kịp thời, từ đó nâng cao tuổi thọ cho động cơ cũng như phòng tránh tình huống nguy hiểm, đảm bảo hiệu suất làm việc của chúng. Dưới đây là quy trình:

  • Kiểm tra tổng thể
  • Kiểm tra kỹ càng từng chi tiết.
  • Tiến hành vệ sinh, bảo dưỡng các chi tiết.
  • Sửa chữa và thay thế những chi tiết hư hỏng.
  • Lắp đặt lại chúng trở về hiện trạng ban đầu.

Phía trên là một số thông tin cơ bản về động cơ xe nâng. Nếu có bất cứ băn khoăn nào cần giải đáp hoặc có nhu cầu mua động cơ, phụ tùng xe nâng, xe nâng hàng,… hoặc các thiết bị xe liên quan thì quý khách có thể liên hệ tới số hotline của chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết.

Trả lời

OH!.... XIN LỖI VÌ SỰ BẤT TIỆN NÀY